Sáu mươi bốn quẻ

Đã công khai 64/64 nội dung cơ bản
Đặt lại

Quẻ 1

Thuần Càn

Càn

Mã nhị phân: 111111

Đã có nội dung công khai

Quẻ 2

Thuần Khôn

Khôn

Mã nhị phân: 000000

Đã có nội dung công khai

Quẻ 3

Thủy Lôi Truân

Truân

Mã nhị phân: 100010

Đã có nội dung công khai

Quẻ 4

Sơn Thủy Mông

Mông

Mã nhị phân: 010001

Đã có nội dung công khai

Quẻ 5

Thủy Thiên Nhu

Nhu

Mã nhị phân: 111010

Đã có nội dung công khai

Quẻ 6

Thiên Thủy Tụng

Tụng

Mã nhị phân: 010111

Đã có nội dung công khai

Quẻ 7

Địa Thủy Sư

Mã nhị phân: 010000

Đã có nội dung công khai

Quẻ 8

Thủy Địa Tỷ

Tỷ

Mã nhị phân: 000010

Đã có nội dung công khai

Quẻ 9

Phong Thiên Tiểu Súc

Tiểu Súc

Mã nhị phân: 111011

Đã có nội dung công khai

Quẻ 10

Thiên Trạch Lý

Mã nhị phân: 110111

Đã có nội dung công khai

Quẻ 11

Địa Thiên Thái

Thái

Mã nhị phân: 111000

Đã có nội dung công khai

Quẻ 12

Thiên Địa Bĩ

Mã nhị phân: 000111

Đã có nội dung công khai

Quẻ 13

Thiên Hỏa Đồng Nhân

Đồng Nhân

Mã nhị phân: 101111

Đã có nội dung công khai

Quẻ 14

Hỏa Thiên Đại Hữu

Đại Hữu

Mã nhị phân: 111101

Đã có nội dung công khai

Quẻ 15

Địa Sơn Khiêm

Khiêm

Mã nhị phân: 001000

Đã có nội dung công khai

Quẻ 16

Lôi Địa Dự

Dự

Mã nhị phân: 000100

Đã có nội dung công khai

Quẻ 17

Trạch Lôi Tùy

Tùy

Mã nhị phân: 100110

Đã có nội dung công khai

Quẻ 18

Sơn Phong Cổ

Cổ

Mã nhị phân: 011001

Đã có nội dung công khai

Quẻ 19

Địa Trạch Lâm

Lâm

Mã nhị phân: 110000

Đã có nội dung công khai

Quẻ 20

Phong Địa Quán

Quán

Mã nhị phân: 000011

Đã có nội dung công khai

Quẻ 21

Hỏa Lôi Phệ Hạp

Phệ Hạp

Mã nhị phân: 100101

Đã có nội dung công khai

Quẻ 22

Sơn Hỏa Bí

Mã nhị phân: 101001

Đã có nội dung công khai

Quẻ 23

Sơn Địa Bác

Bác

Mã nhị phân: 000001

Đã có nội dung công khai

Quẻ 24

Địa Lôi Phục

Phục

Mã nhị phân: 100000

Đã có nội dung công khai
Trang trước Trang 1 / 3 Trang sau
Gieo quẻ ngay