Sáu mươi bốn quẻ
Đã công khai 64/64 nội dung cơ bảnQuẻ 25
Thiên Lôi Vô Vọng
Vô Vọng
Mã nhị phân: 100111
Đã có nội dung công khaiQuẻ 26
Sơn Thiên Đại Súc
Đại Súc
Mã nhị phân: 111001
Đã có nội dung công khaiQuẻ 27
Sơn Lôi Di
Di
Mã nhị phân: 100001
Đã có nội dung công khaiQuẻ 28
Trạch Phong Đại Quá
Đại Quá
Mã nhị phân: 011110
Đã có nội dung công khaiQuẻ 29
Thuần Khảm
Khảm
Mã nhị phân: 010010
Đã có nội dung công khaiQuẻ 30
Thuần Ly
Ly
Mã nhị phân: 101101
Đã có nội dung công khaiQuẻ 31
Trạch Sơn Hàm
Hàm
Mã nhị phân: 001110
Đã có nội dung công khaiQuẻ 32
Lôi Phong Hằng
Hằng
Mã nhị phân: 011100
Đã có nội dung công khaiQuẻ 33
Thiên Sơn Độn
Độn
Mã nhị phân: 001111
Đã có nội dung công khaiQuẻ 34
Lôi Thiên Đại Tráng
Đại Tráng
Mã nhị phân: 111100
Đã có nội dung công khaiQuẻ 35
Hỏa Địa Tấn
Tấn
Mã nhị phân: 000101
Đã có nội dung công khaiQuẻ 36
Địa Hỏa Minh Di
Minh Di
Mã nhị phân: 101000
Đã có nội dung công khaiQuẻ 37
Phong Hỏa Gia Nhân
Gia Nhân
Mã nhị phân: 101011
Đã có nội dung công khaiQuẻ 38
Hỏa Trạch Khuê
Khuê
Mã nhị phân: 110101
Đã có nội dung công khaiQuẻ 39
Thủy Sơn Kiển
Kiển
Mã nhị phân: 001010
Đã có nội dung công khaiQuẻ 40
Lôi Thủy Giải
Giải
Mã nhị phân: 010100
Đã có nội dung công khaiQuẻ 41
Sơn Trạch Tổn
Tổn
Mã nhị phân: 110001
Đã có nội dung công khaiQuẻ 42
Phong Lôi Ích
Ích
Mã nhị phân: 100011
Đã có nội dung công khaiQuẻ 43
Trạch Thiên Quải
Quải
Mã nhị phân: 111110
Đã có nội dung công khaiQuẻ 44
Thiên Phong Cấu
Cấu
Mã nhị phân: 011111
Đã có nội dung công khaiQuẻ 45
Trạch Địa Tụy
Tụy
Mã nhị phân: 000110
Đã có nội dung công khaiQuẻ 46
Địa Phong Thăng
Thăng
Mã nhị phân: 011000
Đã có nội dung công khaiQuẻ 47
Trạch Thủy Khốn
Khốn
Mã nhị phân: 010110
Đã có nội dung công khaiQuẻ 48
Thủy Phong Tỉnh
Tỉnh
Mã nhị phân: 011010
Đã có nội dung công khai